|
-
Mùa Quanh Năm
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 34 Quanh Năm
Chúa
Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm A
Chúa
Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm B
Chúa
Nhật Lễ Chúa Kitô Vua Vũ Trụ Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 33 Quanh Năm
Chúa
Nhật 33 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 33 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 33 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 32 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 32 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 32 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 32 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 32 Quanh Năm
Chúa
Nhật 32 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 32 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 32 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 31 Quanh Năm
Chúa
Nhật 31 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 31 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 31 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 30 Quanh Năm
Chúa
Nhật 30 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 30 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 30 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 29 Quanh Năm
Chúa
Nhật 29 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 29 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 29 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 28 Quanh Năm
Chúa
Nhật 28 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 28 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 28 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 27 Quanh Năm
Chúa
Nhật 27 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 27 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 27 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 26 Quanh Năm
Chúa
Nhật 26 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 26 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 26 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 25 Quanh Năm
Chúa
Nhật 25 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 25 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 25 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 24 Quanh Năm
Chúa
Nhật 24 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 24 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 24 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 23 Quanh Năm
Chúa
Nhật 23 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 23 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 23 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 22 Quanh Năm
Chúa
Nhật 22 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 22 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 22 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 21 Quanh Năm
Chúa
Nhật 21 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 21 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 21 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 20 Quanh Năm
Chúa
Nhật 20 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 20 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 20 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 19 Quanh Năm
Chúa
Nhật 19 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 19 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 19 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 18 Quanh Năm
Chúa
Nhật 18 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 18 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 18 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 17 Quanh Năm
Chúa
Nhật 17 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 17 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 17 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 16 Quanh Năm
Chúa
Nhật 16 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 16 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 16 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 15 Quanh Năm
Chúa
Nhật 15 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 15 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 15 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 14 Quanh Năm
Chúa
Nhật 14 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 14 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 14 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 13 Quanh Năm
Chúa
Nhật 13 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 13 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 13 Quanh Năm Năm C
|
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 12 Quanh Năm
Chúa
Nhật 12 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 12 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 12 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 11 Quanh Năm
Chúa
Nhật 11 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 11 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 11 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 10 Quanh Năm
Chúa
Nhật 10 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 10 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 10 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 9 Quanh Năm
Chúa
Nhật 9 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 9 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 9 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 8 Quanh Năm
Chúa
Nhật 8 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 8 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 8 Quanh Năm Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 7 Quanh Năm
Chúa
Nhật 7 Quanh Năm Năm A
Chúa
Nhật 7 Quanh Năm Năm B
Chúa
Nhật 7 Quanh Năm Năm C
-
Mùa Chay và Mùa Phục Sinh
Lễ
Trái Tim Vẹn Sạch Ðức Mẹ
Lễ
Thánh Tâm Chúa
Lễ
Mình Máu Thánh Chúa
Lễ
Mình Máu Thánh Chúa Năm B
Lễ
Chúa Ba Ngôi
Lễ
Chúa Ba Ngôi Năm B
Lễ
Chúa Thánh Thần Hiện Xuống
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 7 Phục Sinh
Lễ
Chúa Giêsu Thăng Thiên
Lễ
Chúa Giêsu Thăng Thiên Năm B
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 6 Phục Sinh
Chúa
Nhật 6 Phục Sinh Năm A
Chúa
Nhật 6 Phục Sinh Năm B
Chúa
Nhật 6 Phục Sinh Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 5 Phục Sinh
Chúa
Nhật 5 Phục Sinh Năm A
Chúa
Nhật 5 Phục Sinh Năm B
Chúa
Nhật 5 Phục Sinh Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 4 Phục Sinh
Chúa
Nhật 4 Phục Sinh Năm A
Chúa
Nhật 4 Phục Sinh Năm B
Chúa
Nhật 4 Phục Sinh Năm C
Chúa
Nhật 4 Phục Sinh Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa Nhật 3 Phục Sinh
Chúa
Nhật 3 Phục Sinh Năm A
Chúa
Nhật 3 Phục Sinh Năm B
Chúa
Nhật 3 Phục Sinh Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Chúa
Nhật 2 Phục Sinh
Chúa
Nhật 2 Phục Sinh Năm B
Thứ
Bảy Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Thứ
Sáu Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Thứ
Năm Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Thứ
Tư Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Thứ
Ba Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Thứ
Hai Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Chúa
Nhật Lễ Phục Sinh
Thứ
Bảy Tuần Thánh Năm B
Thứ
Bảy Tuần Thánh
Thứ
Sáu Tuần Thánh
Thứ
Năm Tuần Thánh
Bài
Giảng Thánh Lễ Dầu
Thứ
Tư Tuần Thánh
Thứ
Ba Tuần Thánh
Thứ
Hai Tuần Thánh
Bài
Giảng Chúa Nhật Lễ Lá năm 2005
Chúa
Nhật Lễ Lá Năm B
Chúa
Nhật Lễ Lá
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 5 Mùa Chay
Chúa
Nhật 5 Mùa Chay Năm A
Chúa
Nhật 5 Mùa Chay Năm B
Chúa
Nhật 5 Mùa Chay Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 4 Mùa Chay
Chúa
Nhật 4 Mùa Chay Năm A
Chúa
Nhật 4 Mùa Chay Năm B
Chúa
Nhật 4 Mùa Chay Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 3 Mùa Chay
Chúa
Nhật 3 Mùa Chay Năm A
Chúa
Nhật 3 Mùa Chay Năm B
Chúa
Nhật 3 Mùa Chay Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 2 Mùa Chay
Chúa
Nhật 2 Mùa Chay Năm A
Chúa
Nhật 2 Mùa Chay Năm B
Chúa
Nhật 2 Mùa Chay Năm C
Thứ
Bảy sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Thứ
Sáu sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Thứ
Năm sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Thứ
Tư sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Thứ
Ba sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Thứ
Hai sau Chúa
Nhật 1 Mùa Chay
Chúa
Nhật 1 Mùa Chay Năm A
Chúa
Nhật 1 Mùa Chay Năm B
Chúa
Nhật 1 Mùa Chay Năm C
Thứ
Bảy sau Thứ Tư Lễ Tro
Thứ
Sáu sau Thứ Tư Lễ Tro
Thứ
Năm sau Thứ Tư Lễ Tro
Thứ
Tư Lễ Tro
-
Các Lễ Riêng
Ngày
24/11: Lễ Các Thánh Tử Ðạo Việt Nam
Ngày
9/11: Lễ Cung Hiến Thánh Ðường Latêranô
Ngày
2/11: Lễ Các Ðẳng (1)
Ngày
2/11: Lễ Các Ðẳng (2)
Ngày
1/11: Lễ Các Thánh (1)
Ngày
1/11: Lễ Các Thánh (2)
Ngày
28/10: Lễ Thánh Simon và Giuđa
Ngày
18/10: Lễ Thánh Luca
Ngày
7/10: Lễ Ðức Mẹ Mân Côi
Ngày
2/10: Lễ Thiên Thần Hộ Thủ
Ngày
1/10: Lễ Thánh Têrêxa Hài Ðồng Giêsu
Ngày
29/09: Lễ Các Tổng Lãnh Thiên Thần Micae, Gabriel, Raphael
Ngày
21/09: Lễ Thánh Matthêu
Ngày
15/09: Lễ Ðức Mẹ Sầu Bi
Ngày
14/09: Lễ Suy Tôn Thánh Giá (1)
Ngày
14/09: Lễ Suy Tôn Thánh Giá (2)
Ngày
8/09: Lễ Sinh Nhật Ðức Mẹ
Ngày
27/08: Lễ Thánh Monica
Ngày
24/08: Lễ Thánh Bartôlômêô
Ngày
15/08: Lễ Ðức Mẹ Hồn Xác Lên Trời
Ngày
10/08: Lễ Thánh Lorenxô
Ngày
6/08: Lễ Chúa Hiển Dung
Ngày
6/08: Lễ Chúa Hiển Dung Năm B
Ngày
29/07: Lễ Thánh Mácta
Ngày
22/07: Lễ Thánh Maria Mađalêna
Ngày
11/06: Lễ Thánh Barnaba
Ngày
14/05: Lễ Thánh Matthia
Ngày
25/03: Lễ Truyền Tin
Ngày
19/03: Lễ Thánh Giuse
|